-
(Khác biệt giữa các bản)(→Danh từ)(→/'''<font color="red">əb'dʤekʃənblnis</font>'''/)
Dòng 3: Dòng 3: |}|}- =====/'''<font color="red">əb'dʤekʃənblnis</font>'''/=====+ =====/'''<font color="red">əb´dʒekʃənəbəlnis</font>'''/=====- + ==Thông dụng====Thông dụng==03:22, ngày 5 tháng 6 năm 2008
Thông dụng
Danh từ
Xem objectionable, chỉ tình trạng/sự việc có thể bị phản đối/bác bỏ/cản trở
Tình trạng/sự việc xúc phạm; chướng tai gai mắt; gây dị nghị
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
