-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Người đấm, người thoi, người thụi===== =====Người giùi; máy giùi===== =====Người khoan; máy khoan, búa hơi=...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´pʌntʃə</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 18: Dòng 12: =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người chăn (bò, ngựa...)==========(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người chăn (bò, ngựa...)=====- ==Xây dựng==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====dụng cụ chọc thủng=====+ | __TOC__- + |}- == Kỹ thuật chung==+ === Xây dựng===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====dụng cụ chọc thủng=====+ === Kỹ thuật chung ========búa khoan==========búa khoan=====18:01, ngày 7 tháng 7 năm 2008
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
