• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">'depileit</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">'depileit</font>'''/=====
    Dòng 11: Dòng 7:
    =====Làm rụng tóc, làm rụng lông, nhổ tóc, vặt lông=====
    =====Làm rụng tóc, làm rụng lông, nhổ tóc, vặt lông=====
    -
    == Kinh tế ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
     
    +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Kinh tế ===
    =====cạo lông=====
    =====cạo lông=====
    -
    =====vặt lông=====
    +
    =====vặt lông=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====V.tr.=====
    -
    ===V.tr.===
    +
    -
     
    +
    =====Remove the hair from.=====
    =====Remove the hair from.=====
    =====Depilation n. [L depilare (asDE-, pilare f. pilus hair)]=====
    =====Depilation n. [L depilare (asDE-, pilare f. pilus hair)]=====
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]

    18:31, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /'depileit/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Làm rụng tóc, làm rụng lông, nhổ tóc, vặt lông

    Chuyên ngành

    Kinh tế

    cạo lông
    vặt lông

    Oxford

    V.tr.
    Remove the hair from.
    Depilation n. [L depilare (asDE-, pilare f. pilus hair)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X