-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác pennonỵ =====Như pennon===== =====Như pendant===== == Từ điển Giao thông & vận tải== ===Nghĩa chuyên ngành=== ===...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´penənt</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 14: Dòng 8: =====Như pendant==========Như pendant=====- ==Giao thông & vận tải==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====thừng treo (cờ)=====+ | __TOC__- + |}- == Kinh tế ==+ === Giao thông & vận tải===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====thừng treo (cờ)=====- + === Kinh tế ===- =====cờ đuôi theo=====+ =====cờ đuôi theo=====- + ===== Tham khảo =====- ===Nguồn khác===+ *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=pennant pennant] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=pennant pennant] : Corporateinformation- + === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====Flag, banner, pennon, streamer, banderole, gonfalon, ensign,colours, standard, labarum, Chiefly nautical jack, Nautical andyachting burgee, Technical vexillum: We saw from her pennantthat she was a Spanish frigate.==========Flag, banner, pennon, streamer, banderole, gonfalon, ensign,colours, standard, labarum, Chiefly nautical jack, Nautical andyachting burgee, Technical vexillum: We saw from her pennantthat she was a Spanish frigate.=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====Naut. a tapering flag, esp. that flown at the masthead ofa vessel in commission.==========Naut. a tapering flag, esp. that flown at the masthead ofa vessel in commission.=====19:06, ngày 7 tháng 7 năm 2008
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
