• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Dễ hiểu===== =====(triết học) chỉ có thể nhận thức được bằng trí óc===== == Từ điển Toán & tin == ===...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">in´telidʒibl</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 8:
    =====(triết học) chỉ có thể nhận thức được bằng trí óc=====
    =====(triết học) chỉ có thể nhận thức được bằng trí óc=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====hiểu được=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Toán & tin ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====hiểu được=====
    -
    =====dễ hiểu=====
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
     
    +
    =====dễ hiểu=====
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    -
    ===Adj.===
    +
    =====Adj.=====
    -
     
    +
    =====Understandable, comprehensible, fathomable, decipherable,legible, clear, plain, lucid, unambiguous: Crowther's notes arebarely intelligible.=====
    =====Understandable, comprehensible, fathomable, decipherable,legible, clear, plain, lucid, unambiguous: Crowther's notes arebarely intelligible.=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====Adj.=====
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    =====(often foll. by to) able to be understood;comprehensible.=====
    =====(often foll. by to) able to be understood;comprehensible.=====

    19:57, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /in´telidʒibl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Dễ hiểu
    (triết học) chỉ có thể nhận thức được bằng trí óc

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    hiểu được

    Kỹ thuật chung

    dễ hiểu

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    Adj.
    Understandable, comprehensible, fathomable, decipherable,legible, clear, plain, lucid, unambiguous: Crowther's notes arebarely intelligible.

    Oxford

    Adj.
    (often foll. by to) able to be understood;comprehensible.
    Philos. able to be understood only by theintellect, not by the senses.
    Intelligibility n.intelligibly adv. [L intelligibilis (as INTELLIGENT)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X