• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(toán học) vô tỷ===== ::surd root ::căn vô tỉ =====Vô thanh (âm)===== ===Danh từ=== =====(toán học) số v...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">sə:d</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 21: Dòng 15:
    =====Âm vô thanh=====
    =====Âm vô thanh=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====lượng vô tỷ=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Điện lạnh==
    +
    === Toán & tin ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====lượng vô tỷ=====
    -
    =====không kêu (âm)=====
    +
    === Điện lạnh===
    -
     
    +
    =====không kêu (âm)=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====biểu thức vô tỷ=====
    =====biểu thức vô tỷ=====
    Dòng 38: Dòng 31:
    ::[[cubic]] [[surd]]
    ::[[cubic]] [[surd]]
    ::tính vô tỷ bậc ba
    ::tính vô tỷ bậc ba
    -
    =====vô tỷ=====
    +
    =====vô tỷ=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====Adj. & n.=====
    -
    ===Adj. & n.===
    +
    -
     
    +
    =====Adj.=====
    =====Adj.=====

    20:12, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /sə:d/

    Thông dụng

    Tính từ

    (toán học) vô tỷ
    surd root
    căn vô tỉ
    Vô thanh (âm)

    Danh từ

    (toán học) số vô tỷ
    Âm vô thanh

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    lượng vô tỷ

    Điện lạnh

    không kêu (âm)

    Kỹ thuật chung

    biểu thức vô tỷ
    số vô tỷ
    tính vô tỷ
    cubic surd
    tính vô tỷ bậc ba
    vô tỷ

    Oxford

    Adj. & n.
    Adj.
    Math. (of a number) irrational.
    Phonet.(of a sound) uttered with the breath and not the voice (e.g. f,k, p, s, t).
    N.
    Math. a surd number, esp. the root of aninteger.
    Phonet. a surd sound. [L surdus deaf, mute: sense 1by mistransl. into L of Gk alogos irrational, speechless,through Arab. jadr asamm deaf root]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X