• (Khác biệt giữa các bản)
    (/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">in'vent</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    =====/'''<font color="red">in'vent</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    Dòng 17: Dòng 13:
    * V_ed: [[invented]]
    * V_ed: [[invented]]
    -
    == Hóa học & vật liệu==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====sáng chế=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Hóa học & vật liệu===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====sáng chế=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    =====phát minh=====
    =====phát minh=====
    -
    =====sự phát minh=====
    +
    =====sự phát minh=====
    -
     
    +
    ===== Tham khảo =====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=invent invent] : Chlorine Online
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=invent invent] : Chlorine Online
    -
     
    +
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    =====V.=====
    -
    ===V.===
    +
    -
     
    +
    =====Create, devise, contrive, originate, think up, dream up,conceive, concoct, make up, imagine, formulate, improvise,design, hit upon; coin: He claims to have invented thetoothpaste tube.=====
    =====Create, devise, contrive, originate, think up, dream up,conceive, concoct, make up, imagine, formulate, improvise,design, hit upon; coin: He claims to have invented thetoothpaste tube.=====
    =====Fabricate, make up, concoct, Colloq cook up:She invented that story about having been a lion-tamer.=====
    =====Fabricate, make up, concoct, Colloq cook up:She invented that story about having been a lion-tamer.=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====V.tr.=====
    -
    ===V.tr.===
    +
    -
     
    +
    =====Create by thought, devise; originate (a new method, aninstrument, etc.).=====
    =====Create by thought, devise; originate (a new method, aninstrument, etc.).=====

    20:12, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /in'vent/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Phát minh, sáng chế
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hư cấu; sáng tác (truyện)
    Bịa đặt (chuyện...)

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Hóa học & vật liệu

    sáng chế

    Kỹ thuật chung

    phát minh
    sự phát minh
    Tham khảo

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    V.
    Create, devise, contrive, originate, think up, dream up,conceive, concoct, make up, imagine, formulate, improvise,design, hit upon; coin: He claims to have invented thetoothpaste tube.
    Fabricate, make up, concoct, Colloq cook up:She invented that story about having been a lion-tamer.

    Oxford

    V.tr.
    Create by thought, devise; originate (a new method, aninstrument, etc.).
    Concoct (a false story etc.).
    Inventable adj. [ME, = discover, f. L invenire invent- find,contrive (as IN-(2), venire vent- come)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X