• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(toán học) (thuộc) hình bốn cạnh, (thuộc) hình tứ giác===== =====Có bốn cạnh===== == Từ điển Hóa học & ...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">tet´rægənəl</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 8:
    =====Có bốn cạnh=====
    =====Có bốn cạnh=====
    -
    == Hóa học & vật liệu==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====bốn góc=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Hóa học & vật liệu===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====bốn góc=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    =====tứ giác=====
    =====tứ giác=====
    ::[[tetragonal]] [[system]]
    ::[[tetragonal]] [[system]]
    Dòng 25: Dòng 20:
    ::[[tetragonal]] [[system]]
    ::[[tetragonal]] [[system]]
    ::hệ tứ giác (tinh thể)
    ::hệ tứ giác (tinh thể)
    -
     
    +
    ===== Tham khảo =====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=tetragonal tetragonal] : Chlorine Online
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=tetragonal tetragonal] : Chlorine Online
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====Adj.=====
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    =====Of or like a tetragon.=====
    =====Of or like a tetragon.=====

    21:12, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /tet´rægənəl/

    Thông dụng

    Tính từ

    (toán học) (thuộc) hình bốn cạnh, (thuộc) hình tứ giác
    Có bốn cạnh

    Chuyên ngành

    Hóa học & vật liệu

    bốn góc

    Kỹ thuật chung

    tứ giác
    tetragonal system
    hệ tứ giác
    tetragonal system
    hệ tứ giác (tinh thể)
    Tham khảo

    Oxford

    Adj.
    Of or like a tetragon.
    Crystallog. (of a crystal)having three axes at right angles, two of them equal.
    Tetragonally adv.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X