• (Khác biệt giữa các bản)
    (→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">prəˈdʒɛktɪv</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">prəˈdʒɛktɪv</font>'''/=====
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    - 
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Tính từ===
    ===Tính từ===
    Dòng 14: Dòng 7:
    ::hình học xạ ảnh
    ::hình học xạ ảnh
    -
    == Oxford==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Adj.===
    +
    {|align="right"
    -
     
    +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Oxford===
     +
    =====Adj.=====
    =====Geom. a relating to or derived by projection. b (of aproperty of a figure) unchanged by projection.=====
    =====Geom. a relating to or derived by projection. b (of aproperty of a figure) unchanged by projection.=====

    21:24, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /prəˈdʒɛktɪv/

    Thông dụng

    Tính từ

    (toán học) chiếu, xạ ảnh
    projective geometry
    hình học xạ ảnh

    Chuyên ngành

    Oxford

    Adj.
    Geom. a relating to or derived by projection. b (of aproperty of a figure) unchanged by projection.
    Psychol.mentally projecting or projected (a projective imagination).
    Projectively adv.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X