• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====( + for, to, towards) thiên hướng, xu hướng===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====khuyn...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">prə´pensiti</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 6:
    =====( + for, to, towards) thiên hướng, xu hướng=====
    =====( + for, to, towards) thiên hướng, xu hướng=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    =====khuynh hướng=====
    =====khuynh hướng=====
    ::[[propensity]] [[to]] [[consume]]
    ::[[propensity]] [[to]] [[consume]]
    ::khuynh hướng tiêu dùng
    ::khuynh hướng tiêu dùng
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====N.=====
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    =====(pl. -ies) an inclination or tendency (has a propensity forwandering). [propense f. L propensus inclined, past part. ofpropendere (as PRO-(1), pendere hang)]=====
    =====(pl. -ies) an inclination or tendency (has a propensity forwandering). [propense f. L propensus inclined, past part. ofpropendere (as PRO-(1), pendere hang)]=====

    21:28, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /prə´pensiti/

    Thông dụng

    Danh từ

    ( + for, to, towards) thiên hướng, xu hướng

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    khuynh hướng
    propensity to consume
    khuynh hướng tiêu dùng

    Oxford

    N.
    (pl. -ies) an inclination or tendency (has a propensity forwandering). [propense f. L propensus inclined, past part. ofpropendere (as PRO-(1), pendere hang)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X