• (Khác biệt giữa các bản)
    (/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">faiv</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    =====/'''<font color="red">faiv</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    Dòng 27: Dòng 23:
    =====( số nhiều) cổ phần lãi năm phần trăm=====
    =====( số nhiều) cổ phần lãi năm phần trăm=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    =====năm=====
    =====năm=====
    -
    =====năm (5)=====
    +
    =====năm (5)=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====N. & adj.=====
    -
    ===N. & adj.===
    +
    -
     
    +
    =====N.=====
    =====N.=====

    21:31, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /faiv/

    Thông dụng

    Tính từ

    Năm
    to be five
    lên năm (tuổi)

    Danh từ

    Số năm
    Bộ năm
    Con năm (quân bài, con súc sắc)
    Đồng năm bảng Anh
    ( số nhiều) giày số 5; găng tay số 5
    Đội bóng rổ ( 5 người)
    ( số nhiều) cổ phần lãi năm phần trăm

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    năm
    năm (5)

    Oxford

    N. & adj.
    N.
    One more than four or one half of ten; thesum of three units and two units.
    A symbol for this (5, v,V).
    A size etc. denoted by five.
    A set or team of fiveindividuals.
    The time of five o'clock (is it five yet?).
    Acard with five pips.
    Cricket a hit scoring five runs.
    Adj.that amount to five.
    Bunch of fives Brit. sl. a hand orfist. five-corner (or -corners) Austral.
    A shrub of thegenus Styphelia.
    The pentagonal fruit of this. five-eighthAustral. & NZ Rugby Football either of two players between thescrum-half and the centre three-quarter. five-finger exercise 1an exercise on the piano involving all the fingers.
    An easytask. five hundred a form of euchre in which 500 points make agame. five o'clock shadow beard-growth visible on a man's facein the latter part of the day. five-star of the highest class.five-year plan 1 (in the USSR) a government plan for economicdevelopment over five years, inaugurated in 1928.
    A similarplan in another country. [OE fif f. Gmc]

    Tham khảo chung

    • five : National Weather Service
    • five : amsglossary
    • five : Corporateinformation
    • five : Chlorine Online

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X