-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ, số nhiều .reguli=== =====Antimon kim loại; kim loại chưa luyện===== == Từ điển Hóa học & vật liệu== ===Nghĩa chuyên...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´regjuləs</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 12: Dòng 6: =====Antimon kim loại; kim loại chưa luyện==========Antimon kim loại; kim loại chưa luyện=====- ==Hóa học & vật liệu==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====antimon kim loại, antimon không tinh khiết=====+ | __TOC__- + |}- == Toán & tin==+ === Hóa học & vật liệu===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====antimon kim loại, antimon không tinh khiết=====- =====nửa quadric=====+ === Toán & tin ===- + =====nửa quadric=====- == Kỹ thuật chung==+ === Kỹ thuật chung ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====hợp kim chống mòn==========hợp kim chống mòn=====::[[regulus]] [[of]] [[antimony]]::[[regulus]] [[of]] [[antimony]]::hợp kim chống mòn antimon::hợp kim chống mòn antimon- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====(pl. reguluses or reguli) Chem.==========(pl. reguluses or reguli) Chem.=====21:38, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Tham khảo chung
- regulus : National Weather Service
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
