• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Băng catxet===== == Từ điển Toán & tin == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====cát xét===== == Từ điển Y học== ===Nghĩa...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">kə´set</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 6:
    =====Băng catxet=====
    =====Băng catxet=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====cát xét=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Y học==
    +
    === Toán & tin ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====cát xét=====
    -
    =====hộp đựng phim=====
    +
    === Y học===
    -
     
    +
    =====hộp đựng phim=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====băng từ=====
    =====băng từ=====
    ::[[magnetic]] [[tape]] [[cassette]]
    ::[[magnetic]] [[tape]] [[cassette]]
    Dòng 30: Dòng 23:
    =====hộp băng từ=====
    =====hộp băng từ=====
    -
    =====máy ghi âm=====
    +
    =====máy ghi âm=====
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    =====băng cát-sét=====
    =====băng cát-sét=====
    -
    =====hộp băng từ=====
    +
    =====hộp băng từ=====
    -
     
    +
    ===== Tham khảo =====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=cassette cassette] : Corporateinformation
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=cassette cassette] : Corporateinformation
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====N.=====
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    =====A sealed case containing a length of tape, ribbon, etc.,ready for insertion in a machine, esp.: 1 a length of magnetictape wound on to spools, ready for insertion in a tape recorder.2 a length of photographic film, ready for insertion in acamera. [F, dimin. of casse CASE(2)]=====
    =====A sealed case containing a length of tape, ribbon, etc.,ready for insertion in a machine, esp.: 1 a length of magnetictape wound on to spools, ready for insertion in a tape recorder.2 a length of photographic film, ready for insertion in acamera. [F, dimin. of casse CASE(2)]=====

    21:56, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /kə´set/

    Thông dụng

    Danh từ

    Băng catxet

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    cát xét

    Y học

    hộp đựng phim

    Kỹ thuật chung

    băng từ
    magnetic tape cassette
    hộp băng từ
    hộp băng
    magnetic tape cassette
    hộp băng từ
    hộp băng từ
    máy ghi âm

    Kinh tế

    băng cát-sét
    hộp băng từ
    Tham khảo

    Oxford

    N.
    A sealed case containing a length of tape, ribbon, etc.,ready for insertion in a machine, esp.: 1 a length of magnetictape wound on to spools, ready for insertion in a tape recorder.2 a length of photographic film, ready for insertion in acamera. [F, dimin. of casse CASE(2)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X