• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(thông tục) như memorandum===== ::memo pad ::sổ ghi nhớ ==Từ điển Oxford== ===N.=== =====(pl. -os) colloq. mem...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´memou</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 8:
    ::sổ ghi nhớ
    ::sổ ghi nhớ
    -
    == Oxford==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===N.===
    +
    {|align="right"
    -
     
    +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Oxford===
     +
    =====N.=====
    =====(pl. -os) colloq. memorandum. [abbr.]=====
    =====(pl. -os) colloq. memorandum. [abbr.]=====

    23:03, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /´memou/

    Thông dụng

    Danh từ

    (thông tục) như memorandum
    memo pad
    sổ ghi nhớ

    Chuyên ngành

    Oxford

    N.
    (pl. -os) colloq. memorandum. [abbr.]

    Tham khảo chung

    • memo : National Weather Service
    • memo : amsglossary
    • memo : Corporateinformation
    • memo : Chlorine Online
    • memo : Foldoc

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X