• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(thuộc) Xcăng-đi-na-vi===== ===Danh từ=== =====( Scandinavian) người Xcăng-đi-na-vi===== =====Ngôn ngữ Xcăng-đi-na-v...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸skændi´neivjən</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 17: Dòng 11:
    =====Ngôn ngữ Xcăng-đi-na-vi=====
    =====Ngôn ngữ Xcăng-đi-na-vi=====
    -
    == Oxford==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===N. & adj.===
    +
    {|align="right"
    -
     
    +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Oxford===
     +
    =====N. & adj.=====
    =====N.=====
    =====N.=====

    02:07, ngày 8 tháng 7 năm 2008

    /¸skændi´neivjən/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) Xcăng-đi-na-vi

    Danh từ

    ( Scandinavian) người Xcăng-đi-na-vi
    Ngôn ngữ Xcăng-đi-na-vi

    Chuyên ngành

    Oxford

    N. & adj.
    N.
    A a native or inhabitant of Scandinavia(Denmark, Norway, Sweden, and Iceland). b a person ofScandinavian descent.
    The family of languages of Scandinavia.
    Adj. of or relating to Scandinavia or its people or languages.[L Scandinavia]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X