-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Hình bán nguyệt; nửa vòng tròn, nửa đường tròn; vật được sắp theo hình bán nguyệt===== ::a [[semicircle]...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´semi¸sə:kl</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 14: Dòng 8: ::một dãy ghế xếp theo hình bán nguyệt::một dãy ghế xếp theo hình bán nguyệt- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Kỹ thuật chung ========hình bán nguyệt==========hình bán nguyệt=====Dòng 22: Dòng 19: =====nửa mặt tròn==========nửa mặt tròn=====- =====nửa vòng tròn=====+ =====nửa vòng tròn=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====Half of a circle or of its circumference.==========Half of a circle or of its circumference.=====03:02, ngày 8 tháng 7 năm 2008
Tham khảo chung
- semicircle : National Weather Service
- semicircle : amsglossary
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
