-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Huỷ bỏ; làm thành vô hiệu===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====đưa về k...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´nʌli¸fai</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 12: Dòng 6: =====Huỷ bỏ; làm thành vô hiệu==========Huỷ bỏ; làm thành vô hiệu=====- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Kỹ thuật chung ========đưa về không==========đưa về không==========phá hủy==========phá hủy=====- =====vô hiệu hóa=====+ =====vô hiệu hóa=====- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + =====hủy bỏ==========hủy bỏ==========thủ tiêu==========thủ tiêu=====- =====vô hiệu hóa=====+ =====vô hiệu hóa=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====V.tr.=====- ===V.tr.===+ - + =====(-ies, -ied) make null; neutralize, invalidate, cancel.==========(-ies, -ied) make null; neutralize, invalidate, cancel.==========Nullification n. nullifier n.==========Nullification n. nullifier n.=====[[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]03:33, ngày 8 tháng 7 năm 2008
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
