• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Hoả thiêu, hoả táng, đốt ra tro===== == Từ điển Xây dựng== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====hỏa táng==...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">kri´meit</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 6:
    =====Hoả thiêu, hoả táng, đốt ra tro=====
    =====Hoả thiêu, hoả táng, đốt ra tro=====
    -
    == Xây dựng==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====hỏa táng=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Xây dựng===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====hỏa táng=====
    -
    =====thiêu=====
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
     
    +
    =====thiêu=====
    -
    == Oxford==
    +
    === Oxford===
    -
    ===V.tr.===
    +
    =====V.tr.=====
    -
     
    +
    =====Consume (a corpse etc.) by fire.=====
    =====Consume (a corpse etc.) by fire.=====

    03:58, ngày 8 tháng 7 năm 2008

    /kri´meit/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Hoả thiêu, hoả táng, đốt ra tro

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    hỏa táng

    Kỹ thuật chung

    thiêu

    Oxford

    V.tr.
    Consume (a corpse etc.) by fire.
    Cremation n.cremator n. [L cremare burn]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X