-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(vật lý) Ôm===== ::international ohm ::Ôm quốc tế == Từ điển Y học== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====đơn v...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">oum</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 14: Dòng 8: ::Ôm quốc tế::Ôm quốc tế- ==Y học==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====đơn vị Si về điện trở=====+ | __TOC__- + |}- == Oxford==+ === Y học===- ===N.===+ =====đơn vị Si về điện trở=====- + === Oxford===+ =====N.==========Electr. the SI unit of resistance, transmitting a currentof one ampere when subjected to a potential difference of onevolt.==========Electr. the SI unit of resistance, transmitting a currentof one ampere when subjected to a potential difference of onevolt.=====03:59, ngày 8 tháng 7 năm 2008
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
