• (Khác biệt giữa các bản)
    ((từ Pháp) người giữ cửa, phu khuân vác)
    ((từ Pháp) người giữ cửa, phu khuân vác)
    Dòng 5: Dòng 5:
    =====(từ Pháp) người giữ cửa, phu khuân vác=====
    =====(từ Pháp) người giữ cửa, phu khuân vác=====
    -
    quản gia, nhân viên quản lý
     
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==

    16:28, ngày 10 tháng 7 năm 2008

    /¸kɔnsi´ɛəʒ/

    Thông dụng

    Danh từ

    (từ Pháp) người giữ cửa, phu khuân vác

    Chuyên ngành

    Kinh tế

    nhân viên sai phái
    Tham khảo

    Oxford

    N.
    (esp. in France) a door-keeper or porter of a block of flatsetc. [F, prob. ult. f. L conservus fellow slave]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X