• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Thành Ngữ=== ::to have a bone in one's throat ::(đùa cợt) mệt không muốn nói nữa; không muốn mở miệng n...)
    So với sau →

    19:02, ngày 14 tháng 11 năm 2007

    Thông dụng

    Thành Ngữ

    to have a bone in one's throat
    (đùa cợt) mệt không muốn nói nữa; không muốn mở miệng nữa

    Xem thêm bone

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X