• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 13: Dòng 13:
    | __TOC__
    | __TOC__
    |}
    |}
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====kéo dài=====
     +
    ===Cơ - Điện tử===
    ===Cơ - Điện tử===
    =====(v) kéo dài ra, làm dài ra=====
    =====(v) kéo dài ra, làm dài ra=====
    Dòng 35: Dòng 38:
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=lengthen lengthen] : National Weather Service
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=lengthen lengthen] : National Weather Service
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=lengthen lengthen] : Chlorine Online
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=lengthen lengthen] : Chlorine Online
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]]
    +
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]][[Category:Xây dựng]]

    14:15, ngày 29 tháng 9 năm 2008

    /´leηθn/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Làm dài ra

    Nội động từ

    Kéo dài ra, dài ra

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    kéo dài

    Cơ - Điện tử

    (v) kéo dài ra, làm dài ra

    Kỹ thuật chung

    kéo dài
    nối dài

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    V.
    Make longer, extend, elongate; stretch, drag out, draw out,prolong, protract, expand, continue: I need to lengthen theskirt an inch. The ten-minute interview lengthened into an hour.They lengthened the playing field.

    Oxford

    V.
    Tr. & intr. make or become longer.
    Tr. make (a vowel)long.
    Lengthener n.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X