• (Khác biệt giữa các bản)
    (sửa lỗi phiên âm)
    Dòng 13: Dòng 13:
    | __TOC__
    | __TOC__
    |}
    |}
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====gạch [nhà máy gạch]=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    =====nhà máy gạch=====
    =====nhà máy gạch=====
    Dòng 24: Dòng 27:
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=brickyard brickyard] : National Weather Service
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=brickyard brickyard] : National Weather Service
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Xây dựng]]

    15:05, ngày 29 tháng 9 năm 2008

    /'brikjɑ:d/

    Thông dụng

    Cách viết khác brick-field

    Như brick-field

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    gạch [nhà máy gạch]

    Kỹ thuật chung

    nhà máy gạch
    lò gạch

    Oxford

    N.
    A place where bricks are made.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X