• (Khác biệt giữa các bản)
    (Sua phien am)
    Dòng 18: Dòng 18:
    == Toán & tin ==
    == Toán & tin ==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
     
    =====khúc dữ liệu=====
    =====khúc dữ liệu=====
    === Nguồn khác ===
    === Nguồn khác ===
    *[http://foldoc.org/?query=chunk chunk] : Foldoc
    *[http://foldoc.org/?query=chunk chunk] : Foldoc
     +
    == Xây dựng==
     +
    =====thanh gỗ=====
     +
     +
    == Oxford==
    == Oxford==
    Dòng 30: Dòng 34:
    =====A substantial amount or piece. [prob. var. of CHUCK(2)]=====
    =====A substantial amount or piece. [prob. var. of CHUCK(2)]=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Xây dựng]]

    15:18, ngày 29 tháng 9 năm 2008

    /tʃʌnk/

    Thông dụng

    Danh từ

    (thông tục) khúc (gỗ), khoanh (bánh, phó mát...)
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người lùn và chắc mập; ngựa lùn và chắc mập
    to bite off a big chunk
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) vớ phải một việc hắc búa, phải giải quyết một việc khó khăn

    Toán & tin

    khúc dữ liệu

    Nguồn khác

    Xây dựng

    thanh gỗ

    Oxford

    N.

    A thick solid slice or piece of something firm or hard.
    A substantial amount or piece. [prob. var. of CHUCK(2)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X