• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 10: Dòng 10:
    | __TOC__
    | __TOC__
    |}
    |}
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====con quay hồi chuyển=====
     +
    ===Cơ - Điện tử===
    ===Cơ - Điện tử===
    [[Image:Gyro.gif|200px|Con quay hồi chuyển]]
    [[Image:Gyro.gif|200px|Con quay hồi chuyển]]
    Dòng 23: Dòng 26:
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=gyro&submit=Search gyro] : amsglossary
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=gyro&submit=Search gyro] : amsglossary
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=gyro gyro] : Corporateinformation
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=gyro gyro] : Corporateinformation
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]]
    +
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]][[Category:Xây dựng]]

    17:00, ngày 29 tháng 9 năm 2008

    /´dʒairou/

    Thông dụng

    Danh từ

    (viết tắt) của gyroscope

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    con quay hồi chuyển

    Cơ - Điện tử

    Con quay hồi chuyển

    Con quay hồi chuyển

    Oxford

    N. (pl. -os) colloq.
    = GYROSCOPE. 2 = GYROCOMPASS. [abbr.]

    Tham khảo chung

    • gyro : National Weather Service
    • gyro : amsglossary
    • gyro : Corporateinformation

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X