• (Khác biệt giữa các bản)
    (thêm nghĩa)
    Dòng 4: Dòng 4:
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    -
    =====Người phát ngôn (cả nam lẫn nữ)=====
    +
    =====Phát ngôn viên; Người phát ngôn (cả nam lẫn nữ)=====
     +
    =====Đại diện ngôn luận=====
     +
     
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==

    13:11, ngày 12 tháng 11 năm 2008

    /´spouks¸pə:sən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Phát ngôn viên; Người phát ngôn (cả nam lẫn nữ)
    Đại diện ngôn luận

    Chuyên ngành

    Oxford

    N.
    (pl. -persons or -people) a spokesman or spokeswoman.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X