• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 8: Dòng 8:
    =====(quân sự) nồi lớn (để đun nước chè khi cắm trại...)=====
    =====(quân sự) nồi lớn (để đun nước chè khi cắm trại...)=====
    -
    ==Chuyên ngành==
     
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    -
    === Oxford===
     
    -
    =====N.=====
     
    -
    =====The southern States of the US. [19th c.: orig. uncert.]=====
     
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
     
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=dixie dixie] : National Weather Service
    +
    =====noun=====
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=dixie dixie] : Corporateinformation
    +
    :[[south]]
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    08:42, ngày 30 tháng 1 năm 2009

    /´diksi/

    Thông dụng

    Cách viết khác dixy

    Danh từ

    (quân sự) nồi lớn (để đun nước chè khi cắm trại...)

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    south

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X