-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 14: Dòng 14: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ === Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====phân nhánh=====+ =====phân nhánh==========rẽ nhánh==========rẽ nhánh=====- === Oxford===+ ==Các từ liên quan==- =====N.=====+ ===Từ đồng nghĩa===- =====(-ies, -ied) 1 intr. form branches or subdivisions oroffshoots, branch out.=====+ =====verb=====- + :[[bifurcate]] , [[diverge]] , [[divide]] , [[fork]] , [[subdivide]]- =====Tr. (usu. in passive) cause to branchout; arrange in a branching manner.[F ramifier f. med.Lramificare f. L ramus branch]=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ 05:14, ngày 31 tháng 1 năm 2009
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
