• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 7: Dòng 7:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
     +
    ===Toán & tin===
     +
    =====trắc địa || đường trắc địa=====
     +
     +
    ::[[conformally]] [[geodesic]]
     +
    ::(hình học ) trắc địa bảo giác
     +
    ::[[minimal]] [[geodesic]]
     +
    ::đường trắc địa cực tiểu
     +
    {|align="right"
    {|align="right"
    | __TOC__
    | __TOC__
    Dòng 28: Dòng 36:
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=geodesic geodesic] : Corporateinformation
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=geodesic geodesic] : Corporateinformation
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    11:46, ngày 25 tháng 2 năm 2009

    /¸dʒi:ou´desik/

    Thông dụng

    Cách viết khác geodetic

    Như geodetic

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    trắc địa || đường trắc địa
    conformally geodesic
    (hình học ) trắc địa bảo giác
    minimal geodesic
    đường trắc địa cực tiểu

    Điện lạnh

    đường đoản trình

    Kỹ thuật chung

    đường trắc địa
    minimal geodesic
    đường trắc địa cực tiểu

    Oxford

    Adj.
    (also geodetic) 1 of or relating to geodesy.
    Of,involving, or consisting of a geodesic line.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X