• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 17: Dòng 17:
    *[http://semiconductorglossary.com/default.asp?SearchedField=Yes&SearchTerm=graded&x=0&y=0 graded] : semiconductorglossary
    *[http://semiconductorglossary.com/default.asp?SearchedField=Yes&SearchTerm=graded&x=0&y=0 graded] : semiconductorglossary
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ===Toán & tin===
     +
    =====bị chia độ; (đại số ) bị phân bậc=====
    -
    =====bị phân bậc=====
    +
    ::[[double]] [[graded]]
    -
     
    +
    ::(đại số ) phân bậc kép
    -
    =====có chia độ=====
    +
    == Xây dựng==
    == Xây dựng==
    =====xếp hạng, phân hạng, xếp loại, phân loại, phân cấp, chọn lọc=====
    =====xếp hạng, phân hạng, xếp loại, phân loại, phân cấp, chọn lọc=====

    11:52, ngày 25 tháng 2 năm 2009

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    Xếp hạng; phân hạng; xếp loại
    Chọn lọc

    Nguồn khác

    • graded : semiconductorglossary

    Toán & tin

    bị chia độ; (đại số ) bị phân bậc
    double graded
    (đại số ) phân bậc kép

    Xây dựng

    xếp hạng, phân hạng, xếp loại, phân loại, phân cấp, chọn lọc

    Kỹ thuật chung

    chia độ
    phân loại
    graded gravel
    sỏi đã phân loại

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X