• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 7: Dòng 7:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
     +
    ===Toán & tin===
     +
    =====(toán (toán logic )ic ) (thuộc) nghịch lý=====
     +
    {|align="right"
    {|align="right"
    | __TOC__
    | __TOC__
    Dòng 30: Dòng 33:
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=paradoxical paradoxical] : Chlorine Online
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=paradoxical paradoxical] : Chlorine Online
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    16:00, ngày 25 tháng 2 năm 2009

    /¸pærə´dɔksikl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Ngược đời, nghịch lý

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (toán (toán logic )ic ) (thuộc) nghịch lý

    Kỹ thuật chung

    nghịch lý
    paradoxical respiration
    hô hấp nghịch lý

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    Adj.
    Contradictory, self-contradictory, conflicting,oxymoronic, impossible, improbable, incongruous, illogical,inconsistent, absurd, ambiguous, confusing, equivocal,enigmatic, puzzling, baffling, incomprehensible, bewildering,perplexing, mysterious, problematic: It would be true, thoughit might sound paradoxical, to say that the Norman Conquest madeEngland Saxon.

    Oxford

    Adj.
    Of or like or involving paradox.
    Fond of paradox.
    Paradoxically adv.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X