-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(toán học) thuộc bậc bốn===== == Từ điển Toán & tin == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====dạng bậc bốn===== ::[[t...)
Dòng 12: Dòng 12: =====(toán học) thuộc bậc bốn==========(toán học) thuộc bậc bốn=====- == Toán & tin==+ ===Toán & tin===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====quactic, đường bậc 4, bậc bốn=====- =====dạng bậc bốn=====+ - ::[[ternary]] [[quartic]] [[form]]+ - ::dạng bậc bốn tam nguyên+ - =====đường bậcbốn=====+ - + - =====bậc bốn=====+ - + - =====quatic=====+ + ::[[bicircular]] [[quartic]]+ ::quactic song viên+ ::[[binodal]] [[quartic]]+ ::quactic nút kép+ ::[[nodal]] [[quartic]]+ ::quactic nút+ ::[[space]] [[quartic]]+ ::quactic ghềnh+ ::[[tricuspidal]] [[quartic]]+ ::quactic ba điểm lùi+ ::[[trinodal]] [[quartic]]+ ::quactic ba nút+ ::[[tubular]] [[quartic]]+ ::quactic ống+ ::[[unicursal]] [[quartic]]+ ::quactic đơn hoạch== Oxford==== Oxford=====Adj. & n.======Adj. & n.===17:08, ngày 25 tháng 2 năm 2009
Thông dụng
Toán & tin
quactic, đường bậc 4, bậc bốn
- bicircular quartic
- quactic song viên
- binodal quartic
- quactic nút kép
- nodal quartic
- quactic nút
- space quartic
- quactic ghềnh
- tricuspidal quartic
- quactic ba điểm lùi
- trinodal quartic
- quactic ba nút
- tubular quartic
- quactic ống
- unicursal quartic
- quactic đơn hoạch
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
