-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ, số nhiều .ungulae=== ::'—–gjuli ::(động vật học) móng; vuốt =====(thực vật học) móng (của cánh hoa)===== ===...)
Dòng 35: Dòng 35: =====(pl. ungulae) a hoof or claw. [L, dimin. of UNGUIS]==========(pl. ungulae) a hoof or claw. [L, dimin. of UNGUIS]=====[[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]20:05, ngày 25 tháng 2 năm 2009
Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Y học | Kỹ thuật chung | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
