• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: == Từ điển Toán & tin == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====đơn hoạch===== ::unicursal curve ::đường đơn hoạch ::unicursal equation ::phương trình đơn...)
    Dòng 18: Dòng 18:
    ::[[unicursal]] [[quartic]]
    ::[[unicursal]] [[quartic]]
    ::quartic đơn hoạch
    ::quartic đơn hoạch
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    20:05, ngày 25 tháng 2 năm 2009

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    đơn hoạch
    unicursal curve
    đường đơn hoạch
    unicursal equation
    phương trình đơn hoạch
    unicursal quartic
    quactic đơn hoạch
    unicursal quartic
    quartic đơn hoạch

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X