• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Tập hợp con===== == Từ điển Toán & tin == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====nhóm nhỏ===== =====nhóm phụ===== == T...)
    So với sau →

    01:51, ngày 15 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Tập hợp con

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    nhóm nhỏ
    nhóm phụ

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    máy điện thoại
    máy thuê bao

    Nguồn khác

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    tập hợp con

    Nguồn khác

    • subset : Corporateinformation

    Oxford

    N.

    A secondary part of a set.
    Math. a set all the elementsof which are contained in another set.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X