• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (14:06, ngày 20 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 1: Dòng 1:
    =====/'''<font color="red">'æbətis</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">'æbətis</font>'''/=====
    - 
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ, số nhiều .abatis===
    ===Danh từ, số nhiều .abatis===
    - 
    =====(quân sự) đống cây chướng ngại, đống cây cản=====
    =====(quân sự) đống cây chướng ngại, đống cây cản=====
    - 
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    =====giá gỗ tam giác=====
    =====giá gỗ tam giác=====
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====vật cản=====
    +
    =====vật cản=====
    -
     
    +
    =====vật chướng ngại=====
    =====vật chướng ngại=====
    -
    === Oxford===
     
    -
    =====N.=====
     
    -
    =====(also abattis) (pl. same; abatises, abattises) hist. adefence made of felled trees with the boughs pointing outwards.=====
     
    -
    =====Abatised adj. [F f. abatre fell: see ABATE]=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /'æbətis/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều .abatis

    (quân sự) đống cây chướng ngại, đống cây cản

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    giá gỗ tam giác

    Kinh tế

    vật cản
    vật chướng ngại

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X