-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: == Từ điển Xây dựng== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====trở kháng của không khí đối với không khí===== ''Giải thích EN'': The resistance that a [...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- == Xây dựng==== Xây dựng==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====trở kháng của không khí đối với không khí=====- =====trở kháng của không khí đối với không khí=====+ - + ''Giải thích EN'': [[The]] [[resistance]] [[that]] [[a]] [[wall]] [[provides]] [[to]] [[the]] [[passage]] [[of]] [[heat]].''Giải thích EN'': [[The]] [[resistance]] [[that]] [[a]] [[wall]] [[provides]] [[to]] [[the]] [[passage]] [[of]] [[heat]].+ ''Giải thích VN'': Trở kháng mà một bức tường gây ra ngăn không cho lửa lan rộng.- ''Giải thích VN'': Trở kháng mà một bức tường gây ra ngăn không cho lửa lan rộng.+ [[Thể_loại:Xây dựng]]- [[Category:Xây dựng]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
