• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (20:06, ngày 20 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 1: Dòng 1:
    =====/'''<font color="red">´houmwəd</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">´houmwəd</font>'''/=====
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Tính từ===
    ===Tính từ===
    - 
    =====Trở về nhà; trở về tổ quốc, trở về nước=====
    =====Trở về nhà; trở về tổ quốc, trở về nước=====
    ::[[homeward]] [[journey]]
    ::[[homeward]] [[journey]]
    ::cuộc hành trình trở về nhà; cuộc hành trình trở về tổ quốc
    ::cuộc hành trình trở về nhà; cuộc hành trình trở về tổ quốc
    - 
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    === Giao thông & vận tải===
    === Giao thông & vận tải===
    =====trở về nhà=====
    =====trở về nhà=====
    -
    === Oxford===
     
    -
    =====Adv. & adj.=====
     
    -
    =====Adv. (also homewards) towards home.=====
     
    - 
    -
    =====Adj.going or leading towards home.=====
     
    - 
    -
    =====Homeward-bound (esp. of a ship)preparing to go, or on the way, home. [OE hamweard(es) (asHOME, -WARD)]=====
     
    - 
    -
    == Tham khảo chung ==
     
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=homeward homeward] : National Weather Service
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Giao thông & vận tải]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Giao thông & vận tải]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /´houmwəd/

    Thông dụng

    Tính từ

    Trở về nhà; trở về tổ quốc, trở về nước
    homeward journey
    cuộc hành trình trở về nhà; cuộc hành trình trở về tổ quốc

    Chuyên ngành

    Giao thông & vận tải

    trở về nhà

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X