• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(thuộc) tái sản xuất===== =====Có khả năng sinh sôi nẩy nở; có khả năng sinh sản===== ::reproductive [[orga...)
    So với sau →

    06:10, ngày 15 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) tái sản xuất
    Có khả năng sinh sôi nẩy nở; có khả năng sinh sản
    reproductive organs
    (sinh vật học) cơ quan sinh sản
    reproductive urges
    bản năng sinh sản

    Y học

    Nghĩa chuyên ngành

    thuộc sinh sản

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X