• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (23:57, ngày 21 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 1: Dòng 1:
    =====/'''<font color="red">rʌm</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">rʌm</font>'''/=====
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    - 
    =====Rhumb (khoảng cách chia trên vòng mặt la bàn, bằng 1 / 32 của 360 độ, hoặc bằng 11 độ 15 phút)=====
    =====Rhumb (khoảng cách chia trên vòng mặt la bàn, bằng 1 / 32 của 360 độ, hoặc bằng 11 độ 15 phút)=====
    - 
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    ===Toán & tin===
    ===Toán & tin===
    =====rum, 11,250 (1/32 đường tròn đủ)=====
    =====rum, 11,250 (1/32 đường tròn đủ)=====
    - 
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    === Giao thông & vận tải===
    === Giao thông & vận tải===
    =====khoảng rum (ở la bàn)=====
    =====khoảng rum (ở la bàn)=====
    -
    === Oxford===
     
    -
    =====N.=====
     
    -
    =====Naut.=====
     
    - 
    -
    =====Any of the 32 points of the compass.=====
     
    - 
    -
    =====The anglebetween two successive compass-points.=====
     
    - 
    -
    =====(in full rhumb-line) aa line cutting all meridians at the same angle. b the linefollowed by a ship sailing in a fixed direction. [F rumb prob.f. Du. ruim room, assoc. with L rhombus: see RHOMBUS]=====
     
    - 
    -
    == Tham khảo chung ==
     
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=rhumb rhumb] : National Weather Service
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Giao thông & vận tải]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=rhumb&submit=Search rhumb] : amsglossary
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=rhumb rhumb] : Corporateinformation
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Giao thông & vận tải]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    -
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    +

    Hiện nay

    /rʌm/

    Thông dụng

    Danh từ

    Rhumb (khoảng cách chia trên vòng mặt la bàn, bằng 1 / 32 của 360 độ, hoặc bằng 11 độ 15 phút)

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    rum, 11,250 (1/32 đường tròn đủ)

    Giao thông & vận tải

    khoảng rum (ở la bàn)

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X