• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (07:07, ngày 22 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 1: Dòng 1:
    =====/'''<font color="red">mil</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">mil</font>'''/=====
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    - 
    =====Đơn vị góc, bằng 1 / 6400 của 360 độ=====
    =====Đơn vị góc, bằng 1 / 6400 của 360 độ=====
    - 
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    ===Toán & tin===
    ===Toán & tin===
    =====1/6400 góc 3600 hoặc 0,056250; 1/1000 rađian; một nghìn; một phần nghìn=====
    =====1/6400 góc 3600 hoặc 0,056250; 1/1000 rađian; một nghìn; một phần nghìn=====
    - 
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    =====đơn vị bề kính dây kim loại=====
    =====đơn vị bề kính dây kim loại=====
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
     
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=mil mil] : Corporateinformation
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    -
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=mil&searchtitlesonly=yes mil] : bized
    +
    -
    === Oxford===
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
    =====One-thousandth of an inch, as a unit of measure for thediameter of wire etc. [L millesimum thousandth f. millethousand]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    -
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    +

    Hiện nay

    /mil/

    Thông dụng

    Danh từ

    Đơn vị góc, bằng 1 / 6400 của 360 độ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    1/6400 góc 3600 hoặc 0,056250; 1/1000 rađian; một nghìn; một phần nghìn

    Kinh tế

    đơn vị bề kính dây kim loại

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X