• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Naptalin===== == Từ điển Hóa học & vật liệu== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====C10H8===== =====naphtalen===== ::[[naph...)
    So với sau →

    09:17, ngày 15 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Naptalin

    Hóa học & vật liệu

    Nghĩa chuyên ngành

    C10H8
    naphtalen
    naphthalene oil
    dầu naphtalen

    Nguồn khác

    Oxford

    N.

    A white crystalline aromatic substance produced by thedistillation of coal tar and used in mothballs and themanufacture of dyes etc.
    Naphthalic adj. [NAPHTHA + -ENE]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X