• Revision as of 23:37, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´meθə¸daiz/

    Thông dụng

    Cách viết khác methodise

    Ngoại động từ

    Sắp xếp cho có trật tự, sắp xếp cho có hệ thống, hệ thống hoá

    Chuyên ngành

    Oxford

    V.tr.
    (also -ise) 1 reduce to order.
    Arrange in an orderlymanner.
    Methodizer n.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X