• Revision as of 18:07, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´houmwəd/

    Thông dụng

    Tính từ

    Trở về nhà; trở về tổ quốc, trở về nước
    homeward journey
    cuộc hành trình trở về nhà; cuộc hành trình trở về tổ quốc

    Chuyên ngành

    Giao thông & vận tải

    trở về nhà

    Oxford

    Adv. & adj.
    Adv. (also homewards) towards home.
    Adj.going or leading towards home.
    Homeward-bound (esp. of a ship)preparing to go, or on the way, home. [OE hamweard(es) (asHOME, -WARD)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X