• Revision as of 02:22, ngày 8 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /glen/

    Thông dụng

    Danh từ

    Thung lũng hẹp

    Chuyên ngành

    Cơ khí & công trình

    khe lũng

    Hóa học & vật liệu

    hẻm núi sâu

    Kỹ thuật chung

    hẻm núi

    Oxford

    N.
    A narrow valley. [Gael. & Ir. gleann]

    Tham khảo chung

    • glen : Corporateinformation

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X