• Revision as of 17:35, ngày 17 tháng 5 năm 2008 by PUpPy (Thảo luận | đóng góp)
    /ə'bæ∫t/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Làm bối rối, làm lúng túng, làm luống cuống

    hình thái từ

    Oxford

    V.tr. (usu. as abashed adj.) embarrass, disconcert.

    Abashmentn. [ME f. OF esba‹r (es- = A-(4) 3, ba‹r astound or baer yawn)]

    Tham khảo chung

    • abash : National Weather Service

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X