• Revision as of 18:41, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´laif¸lɔη/

    Thông dụng

    Tính từ

    Suốt đời
    lifelong hatred
    mối hận suốt đời

    Chuyên ngành

    Oxford

    Adj.
    Lasting a lifetime.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X