• Revision as of 21:23, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /læk´tesəns/

    Thông dụng

    Cách viết khác lactescency

    Danh từ

    Tính đục như sữa

    Chuyên ngành

    Oxford

    N.
    A milky form or appearance.
    A milky juice. [Llactescere f. lactere be milky (as LACTIC)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X