• Revision as of 09:04, ngày 31 tháng 1 năm 2009 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´skɛə¸krou/

    Thông dụng

    Danh từ

    Bù nhìn (giữ dưa...)
    Người ăn mặc quần áo rách rưới tả tơi

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    ragamuffin

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X