• Revision as of 16:28, ngày 10 tháng 7 năm 2008 by Smiling face (Thảo luận | đóng góp)
    /¸kɔnsi´ɛəʒ/

    Thông dụng

    Danh từ

    (từ Pháp) người giữ cửa, phu khuân vác

    Chuyên ngành

    Kinh tế

    nhân viên sai phái
    Tham khảo

    Oxford

    N.
    (esp. in France) a door-keeper or porter of a block of flatsetc. [F, prob. ult. f. L conservus fellow slave]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X